tâm trương
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh học, Giải phẫu):
- Thì giãn của tim: "tâm trương" chỉ giai đoạn tim giãn ra để nhận máu từ tĩnh mạch đổ về, đối lập với thì co bóp (tâm thu). Đây là một pha trong chu kỳ hoạt động của tim.
- Áp lực tâm trương: Trong y học, "tâm trương" còn được dùng để chỉ huyết áp tâm trương (huyết áp tối thiểu), đo khi tim đang giãn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tim hoạt động theo hai pha: tâm thu và tâm trương. (Tim co bóp và giãn ra luân phiên nhau trong chu kỳ tim.)
- Huyết áp tâm trương thường được ghi là số thứ hai trong chỉ số huyết áp. (Ví dụ: 120/80 mmHg, số 80 là huyết áp tâm trương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cường tâm trương" (y học): tình trạng tăng hoạt động hoặc áp lực quá mức trong pha tâm trương.
- Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng cường tâm trương, cần theo dõi huyết áp thường xuyên. (Tình trạng tăng áp lực tâm trương bất thường.)
"rối loạn tâm trương": sự bất thường trong quá trình tim giãn, thường liên quan đến bệnh lý tim mạch.
- Rối loạn tâm trương có thể dẫn đến suy tim nếu không được điều trị kịp thời. (Tim không giãn đủ để nhận máu, gây ứ trệ.)
Biến thể và từ gần giống
Tâm thu (danh từ): thì co bóp của tim — trái nghĩa với tâm trương.
- Tâm thu là pha tim co lại để bơm máu ra động mạch. (Pha đối lập với tâm trương.)
Tâm trương đồ (danh từ): biểu đồ ghi lại hoạt động của tim trong pha tâm trương.
- Bác sĩ phân tích tâm trương đồ để đánh giá chức năng tim. (Biểu đồ chuyên dụng trong y học.)
Từ đồng nghĩa
Giãn tim: quá trình tim giãn ra, tương đương với tâm trương.
- Giãn tim là pha cần thiết để máu về tim. (Mô tả chức năng sinh lý.)
Pha giãn: giai đoạn tim ở trạng thái nghỉ ngơi, nhận máu.
- Pha giãn chiếm khoảng 2/3 chu kỳ tim. (Thời gian dài hơn pha co bóp.)
Thành ngữ liên quan
- Tâm trương kéo dài: tình trạng tim giãn quá lâu, thường do bệnh lý van tim.
- Tâm trương kéo dài có thể gây ra tiếng thổi ở tim. (Dấu hiệu bất thường khi nghe tim.)